實拍拍

thật phách phách

Hán Việt: thật phách phách

Tổng quan

chắc nịch: chắc/nặng nề/ra trò

Cấu tạo: (thật) + (phách) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc nịch: chắc/nặng nề/ra trò
  • Cihui 1. chắc nịch; chắc。堅實的樣子。 2. nặng nề; ra trò。著實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.著實。如:「實拍拍的打了兩下子。」 2.堅實的樣子。如:「實拍拍的一包米」。《醒世姻緣傳》第五八回:「新到的就苦鹹,肉就實拍拍的,通不像似新魚。」

Eng

  • Cihui 實拍拍 hípāipai adv. <topo.> really; actually