實支 shí zhī · thật chi Hán Việt: thật chi · Pinyin: shí zhī Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 支 (chi)Pinyinshí zhīHán Việtthật chiCấu tạo實 + 支 · thật + chi nghĩa thành phần: thật + chi Nghĩa EngCihui 實支 hízhī n. the actual amount (of money, etc.) one pays or draws