實數
thật sổ
Hán Việt: thật sổ · Pinyin: shí shù
Tổng quan
số thực (toán học) | giá trị thực
Nghĩa
Việt
- Cihui số thực (toán học) | giá trị thực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有理數和無理數的總稱。相對於虛數而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有理数与无理数的总称。全体实数组成的集合称为实数集,通常记作r。
Eng
- CC-CEDICT real number (math.)|actual value
- Cihui real number (math.); actual value