實有

thật hữu

Hán Việt: thật hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật hữu (術語)非虛妄而為事實之義。凡夫不知一切諸法為因緣生,無其實性,執之為實有也。☸

Eng

  • Cihui 實有 shíyǒu v. actually have/own