實核 shí hé · thật hạch Hán Việt: thật hạch · Pinyin: shí hé Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 核 (hạch)Pinyinshí héHán Việtthật hạchCấu tạo實 + 核 · thật + hạch nghĩa thành phần: thật + hạch