實權
thật quyền
Hán Việt: thật quyền · Pinyin: shí quán
Tổng quan
quyền lực thực sự | quyền lực thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền lực thực sự | quyền lực thực tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 實際的權力。如:「他是擁有實權的董事,不是掛名領錢的閒人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际权力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际权力。
Eng
- CC-CEDICT real power; genuine power
- Cihui 實權 shíquán* n. real power