實滿 shí mǎn · thật mãn Hán Việt: thật mãn · Pinyin: shí mǎn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 滿 (mãn)Pinyinshí mǎnHán Việtthật mãnCấu tạo實 + 滿 · thật + mãn nghĩa thành phần: thật + mãn