實牣 shí rèn · thật nhận Hán Việt: thật nhận · Pinyin: shí rèn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 牣 (nhận)Pinyinshí rènHán Việtthật nhậnCấu tạo實 + 牣 · thật + nhận nghĩa thành phần: thật + nhận