實生 shí shēng · thật sanh Hán Việt: thật sanh · Pinyin: shí shēng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 生 (sanh)Pinyinshí shēngHán Việtthật sanhCấu tạo實 + 生 · thật + sanh nghĩa thành phần: thật + sanh