實用學 thật dụng học Hán Việt: thật dụng học Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 學 (học)Hán Việtthật dụng họcCấu tạo實 + 用 + 學 · thật + dụng + học nghĩa thành phần: thật + dụng + học Nghĩa EngCihui 實用學 híyòngxué n. <lg.> pragmatics