實禍 shí huò · thật họa Hán Việt: thật họa · Pinyin: shí huò Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 禍 (họa)Pinyinshí huòHán Việtthật họaCấu tạo實 + 禍 · thật + họa nghĩa thành phần: thật + họa