實秀 shí xiù · thật tú Hán Việt: thật tú · Pinyin: shí xiù Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 秀 (tú)Pinyinshí xiùHán Việtthật túCấu tạo實 + 秀 · thật + tú nghĩa thành phần: thật + tú