實績

shí jì thật tích

Hán Việt: thật tích · Pinyin: shí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實際的成績。如:「關於勞資雙方的問題,彼此以誠意溝通,就會有解決爭議的實績。」

Eng

  • Cihui 實績 shíjì n. actual achievement