實繳 shí jiǎo · thật chước Hán Việt: thật chước · Pinyin: shí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 繳 (chước)Pinyinshí jiǎoHán Việtthật chướcCấu tạo實 + 繳 · thật + chước nghĩa thành phần: thật + chước