實義

thật nghĩa

Hán Việt: thật nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật nghĩa (雜語)真實之義理也。華嚴經二十九曰:「分別實義得究竟。」報恩經六曰:「不可以實義。」正理論二十三曰:「能止推徵令證實義。」☸

Eng

  • Cihui 實義 shíyì attr. <lg.> notional; full