實職
thật chức
Hán Việt: thật chức · Pinyin: shí zhí
Tổng quan
chức vụ thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui chức vụ thực tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 實際所擔任的職務。也稱為「實任」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 既有名义又有实际工作和权力的职务:担任行政~。
Eng
- CC-CEDICT active participation
- Cihui active participation