實量 thật lượng Hán Việt: thật lượng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 量 (lượng)Hán Việtthật lượngCấu tạo實 + 量 · thật + lượng nghĩa thành phần: thật + lượng Nghĩa EngCihui 實量 shíliàng n. real quantity