實錘
thật chuy
Hán Việt: thật chuy · Pinyin: shí chuí
Tổng quan
(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn | bằng chứng không thể chối cãi
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn | bằng chứng không thể chối cãi
Eng
- CC-CEDICT (neologism c. 2014) (slang) solid proof|irrefutable evidence
- Cihui (neologism c. 2014) (slang) solid proof/irrefutable evidence