實音 shí yīn · thật âm Hán Việt: thật âm · Pinyin: shí yīn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 音 (âm)Pinyinshí yīnHán Việtthật âmCấu tạo實 + 音 · thật + âm nghĩa thành phần: thật + âm