實體鏡學 shí tǐ jìng xué · thật thể kính học Hán Việt: thật thể kính học · Pinyin: shí tǐ jìng xué Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 鏡 (kính) + 學 (học)Pinyinshí tǐ jìng xuéHán Việtthật thể kính họcCấu tạo實 + 體 + 鏡 + 學 · thật + thể + kính + học nghĩa thành phần: thật + thể + kính + học