實齒 thật xỉ Hán Việt: thật xỉ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 齒 (xỉ)Hán Việtthật xỉCấu tạo實 + 齒 · thật + xỉ nghĩa thành phần: thật + xỉ Nghĩa EngCihui pleodont