寧侯 níng hóu · ninh hầu Hán Việt: ninh hầu · Pinyin: níng hóu Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 侯 (hầu)Pinyinníng hóuHán Việtninh hầuCấu tạo寧 + 侯 · ninh + hầu nghĩa thành phần: ninh + hầu