寧俗 níng sú · ninh tục Hán Việt: ninh tục · Pinyin: níng sú Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 俗 (tục)Pinyinníng súHán Việtninh tụcCấu tạo寧 + 俗 · ninh + tục nghĩa thành phần: ninh + tục