寧固 níng gù · ninh cố Hán Việt: ninh cố · Pinyin: níng gù Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 固 (cố)Pinyinníng gùHán Việtninh cốCấu tạo寧 + 固 · ninh + cố nghĩa thành phần: ninh + cố