寧居 níng jū · ninh cư Hán Việt: ninh cư · Pinyin: níng jū Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 居 (cư)Pinyinníng jūHán Việtninh cưCấu tạo寧 + 居 · ninh + cư nghĩa thành phần: ninh + cư