寧平

níng píngninh bình

Hán Việt: ninh bình · Pinyin: níng píng

Tổng quan

Ninh Bình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安定太平。

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 平 (bình)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tên một tỉnh vùng nam Bắc phần

Từ liên quan

Gần nghĩa

寧鄉 · 寧岡 · 寧化 · 寧南 · 寧縣 · 寧可 · 宁和 · 寧國