寧平

níng píng ninh bình

Hán Việt: ninh bình · Pinyin: níng píng

Tổng quan

Ninh Bình

Cấu tạo: (ninh) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ninh Bình
  • Cihui ên một tỉnh vùng nam Bắc phần. ninh bình ninh bình ☆Tên một tỉnh vùng nam Bắc phần. Ninh Bình (tỉnh Ninh Bình) 。 省。越南地名。北越省份之一。