寧息
ninh tức
Hán Việt: ninh tức · Pinyin: níng xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 安定平息。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「而求其寧息,豈不難哉!」《大宋宣和遺事.亨集》:「方今盜賊四起,未能剪除;又現此星,何時寧息?」
Eng
- Cihui 寧息 íngxī n. quiet and rest
Hán Việt: ninh tức · Pinyin: níng xī