寧昌 níng chāng · ninh xương Hán Việt: ninh xương · Pinyin: níng chāng Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 昌 (xương)Pinyinníng chāngHán Việtninh xươngCấu tạo寧 + 昌 · ninh + xương nghĩa thành phần: ninh + xương