寧業 níng yè · ninh nghiệp Hán Việt: ninh nghiệp · Pinyin: níng yè Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 業 (nghiệp)Pinyinníng yèHán Việtninh nghiệpCấu tạo寧 + 業 · ninh + nghiệp nghĩa thành phần: ninh + nghiệp