寧極 níng jí · ninh cực Hán Việt: ninh cực · Pinyin: níng jí Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 極 (cực)Pinyinníng jíHán Việtninh cựcCấu tạo寧 + 極 · ninh + cực nghĩa thành phần: ninh + cực