寧歲 níng suì · ninh tuế Hán Việt: ninh tuế · Pinyin: níng suì Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 歲 (tuế)Pinyinníng suìHán Việtninh tuếCấu tạo寧 + 歲 · ninh + tuế nghĩa thành phần: ninh + tuế