寧河 níng hé · ninh hà Hán Việt: ninh hà · Pinyin: níng hé Tổng quan huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津 Cấu tạo: 寧 (ninh) + 河 (hà)Pinyinníng héHán Việtninh hàCấu tạo寧 + 河 · ninh + hà nghĩa thành phần: ninh + hà Nghĩa ViệtCihui huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津