寧盈 níng yíng · ninh doanh Hán Việt: ninh doanh · Pinyin: níng yíng Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 盈 (doanh)Pinyinníng yíngHán Việtninh doanhCấu tạo寧 + 盈 · ninh + doanh nghĩa thành phần: ninh + doanh