寧綢

níng chóu ninh trù

Hán Việt: ninh trù · Pinyin: níng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 江蘇省江寧縣、鎮江縣及浙江省杭縣等地所生產的一種絲織品,有明顯斜紋,質地堅韌。

Eng

  • Cihui 寧綢 íngchóu* n. <txtl.> nankin