寧芙 nìng fú · ninh phù Hán Việt: ninh phù · Pinyin: nìng fú Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 芙 (phù)Pinyinnìng fúHán Việtninh phùCấu tạo寧 + 芙 · ninh + phù nghĩa thành phần: ninh + phù