寧親 níng qīn · ninh thân Hán Việt: ninh thân · Pinyin: níng qīn Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 親 (thân)Pinyinníng qīnHán Việtninh thânCấu tạo寧 + 親 · ninh + thân nghĩa thành phần: ninh + thân