寧覲 níng jìn · ninh cận Hán Việt: ninh cận · Pinyin: níng jìn Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 覲 (cận)Pinyinníng jìnHán Việtninh cậnCấu tạo寧 + 覲 · ninh + cận nghĩa thành phần: ninh + cận