寧輯 níng jí · ninh tập Hán Việt: ninh tập · Pinyin: níng jí Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 輯 (tập)Pinyinníng jíHán Việtninh tậpCấu tạo寧 + 輯 · ninh + tập nghĩa thành phần: ninh + tập