寧邊

níng biān ninh biên

Hán Việt: ninh biên · Pinyin: níng biān

Tổng quan

Yongbyon (Ryeongbyeon), địa điểm lò phản ứng hạt nhân Bắc Triều Tiên

Cấu tạo: (ninh) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yongbyon (Ryeongbyeon), địa điểm lò phản ứng hạt nhân Bắc Triều Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使边境安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使边境安定。

Eng

  • CC-CEDICT Yongbyon (Ryeongbyeon), site of North Korean nuclear reactor
  • Cihui Yongbyon (Ryeongbyeon), site of North Korean nuclear reactor