寧附 níng fù · ninh phụ Hán Việt: ninh phụ · Pinyin: níng fù Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 附 (phụ)Pinyinníng fùHán Việtninh phụCấu tạo寧 + 附 · ninh + phụ nghĩa thành phần: ninh + phụ