寧順

níng shùnninh thuận

Hán Việt: ninh thuận · Pinyin: níng shùn

Tổng quan

tỉnh Ninh Thuận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安定归顺。

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 順 (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ninh Thuận

Từ liên quan

Gần nghĩa

寧鄉 · 寧岡 · 寧化 · 寧南 · 寧縣 · 寧可 · 宁和 · 寧國