寨勇 zhài yǒng · trại dũng Hán Việt: trại dũng · Pinyin: zhài yǒng Tổng quan Cấu tạo: 寨 (trại) + 勇 (dũng)Pinyinzhài yǒngHán Việttrại dũngCấu tạo寨 + 勇 · trại + dũng nghĩa thành phần: trại + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清时各寨堡的团练兵。Tân Hoa Tự Điển 1.清时各寨堡的团练兵。