寨屋 zhài wū · trại ốc Hán Việt: trại ốc · Pinyin: zhài wū Tổng quan Cấu tạo: 寨 (trại) + 屋 (ốc)Pinyinzhài wūHán Việttrại ốcCấu tạo寨 + 屋 · trại + ốc nghĩa thành phần: trại + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指营房。Tân Hoa Tự Điển 1.指营房。