寨總 zhài zǒng · trại tổng Hán Việt: trại tổng · Pinyin: zhài zǒng Tổng quan Cấu tạo: 寨 (trại) + 總 (tổng)Pinyinzhài zǒngHán Việttrại tổngCấu tạo寨 + 總 · trại + tổng nghĩa thành phần: trại + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清朝地方上办团练,十几个寨堡置一首领,称"寨总"。Tân Hoa Tự Điển 1.清朝地方上办团练,十几个寨堡置一首领,称"寨总"。