審交 shěn jiāo · thẩm giao Hán Việt: thẩm giao · Pinyin: shěn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 交 (giao)Pinyinshěn jiāoHán Việtthẩm giaoCấu tạo審 + 交 · thẩm + giao nghĩa thành phần: thẩm + giao