審人 shěn rén · thẩm nhân Hán Việt: thẩm nhân · Pinyin: shěn rén Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 人 (nhân)Pinyinshěn rénHán Việtthẩm nhânCấu tạo審 + 人 · thẩm + nhân nghĩa thành phần: thẩm + nhân