審備 shěn bèi · thẩm bị Hán Việt: thẩm bị · Pinyin: shěn bèi Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 備 (bị)Pinyinshěn bèiHán Việtthẩm bịCấu tạo審 + 備 · thẩm + bị nghĩa thành phần: thẩm + bị