審分 shěn fēn · thẩm phân Hán Việt: thẩm phân · Pinyin: shěn fēn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 分 (phân)Pinyinshěn fēnHán Việtthẩm phânCấu tạo審 + 分 · thẩm + phân nghĩa thành phần: thẩm + phân