審判

shěn pàn thẩm phán

Hán Việt: thẩm phán · Pinyin: shěn pàn

Tổng quan

phiên tòa | xét xử ai đó

Cấu tạo: (thẩm) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên tòa | xét xử ai đó
  • Cihui thẩm phán thẩm phán ☆Xét xử — Viên chức xét xử các vụ án.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.審訊並加以判斷。如:「法官正在審判一樁殺人案件。」、「最後的審判」。 2.書名。捷克作家卡夫卡所寫的小說。西元一九二六年出版,敘述主角約瑟夫無故被捕,又無端被釋,隨即又遭傳訊。他為求獲判無罪,四處奔走,尋求答案;甚至找上法院畫匠特多里,但特氏卻告訴他無人曾經真正被宣判無罪。最後,遭穿著制服的陌生人逮捕殺害。此書探討人的存在問題,存在主義色彩濃厚。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审理和判决(案件)。

Eng

  • CC-CEDICT a trial|to try sb
  • Cihui a trial; to try sb

ja

  • JMdict judgement|judgment|decision|verdict|sentence