審別 shěn bié · thẩm biệt Hán Việt: thẩm biệt · Pinyin: shěn bié Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 別 (biệt)Pinyinshěn biéHán Việtthẩm biệtCấu tạo審 + 別 · thẩm + biệt nghĩa thành phần: thẩm + biệt